goigoi

trâu mộng

Phát âm Bắc /ʨəw˧˧ mə̰ʔwŋ˨˩/ Trung /tʂəw˧˥ mə̰wŋ˨˨/ Nam /tʂəw˧˧ məwŋ˨˩˨/
unknown
trâu mộng stud buffalo
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
trâu mộng

Con trâu đực to lớn và khỏe mạnh, thường được dùng để làm giống.

vi Con trâu mộng này rất khỏe mạnh.

Cấu tạo
trâu / mộng / 𤠋𣟃
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠋𣟃
Ứng viên theo âm tiết
trâu 𤠋(𤛠) mộng 𣟃
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Trâu / trâu ngố / trâu chó / trâu ngựa …
Dùng
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.