goigoi

ngố rừng

Tính từ
Từ lóng dùng để chỉ một người có hành động hoặc suy nghĩ ngờ nghệch và ngây ngô.
Nhật 愚かな
Anh stupid
Hàn 어리석은
Phát âm Bắc /ŋo˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/ Trung /ŋo̰˩˧ ʐɨŋ˧˧/ Nam /ŋo˧˥ ɹɨŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ lóng dùng để chỉ một người có hành động hoặc suy nghĩ ngờ nghệch và ngây ngô.

vi Anh ấy hay có những hành động ngố rừng khiến mọi người bật cười.

Nhật 愚かな

彼はみんなを笑わせるような愚かな行動をよくとる。

Anh stupid

He often behaves in a stupid way that makes everyone laugh.

Hàn 어리석은

그는 사람들을 웃게 만드는 어리석은 행동을 자주 한다.

Cấu tạo
ngố / rừng
▸
Tương tự
ngu xuẩn / ngây ngô / chậm tiêu / ngu độn …
▸
Dùng
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.