goigoi

ngố rừng

Phát âm Bắc /ŋo˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/ Trung /ŋo̰˩˧ ʐɨŋ˧˧/ Nam /ŋo˧˥ ɹɨŋ˨˩/
Nghe
Tính từ
ngố rừng stupid
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
ngố rừng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Từ lóng dùng để chỉ một người có hành động hoặc suy nghĩ ngờ nghệch và ngây ngô.

vi Anh ấy hay có những hành động ngố rừng khiến mọi người bật cười.

Cấu tạo
ngố / rừng
Tương tự
ngu / đần độn / óc chó / ngu si …
Dùng
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.