rút dây động rừng
unknown
Thành ngữ này mô tả việc một hành động nhỏ ở một nơi có thể gây ra những hậu quả không ngờ hoặc đánh động đến nơi khác.
Nhật
藪をつついて蛇を出す
Anh
to alert others
Hàn
긁어 부스럼을 만들다
Phát âm
Bắc
/zut˧˥ zəj˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩ zɨ̤ŋ˨˩/
Trung
/ʐṵk˩˧ jəj˧˥ ɗə̰wŋ˨˨ ʐɨŋ˧˧/
Nam
/ɹuk˧˥ jəj˧˧ ɗəwŋ˨˩˨ ɹɨŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Thành ngữ này mô tả việc một hành động nhỏ ở một nơi có thể gây ra những hậu quả không ngờ hoặc đánh động đến nơi khác.
vi Đừng làm gì vội vã kẻo lại rút dây động rừng.
Nhật 藪をつついて蛇を出す
軽率な行動は他者を刺激するだけだ。
Anh to alert others
Do not do anything hasty, or you might alert others.
Hàn 긁어 부스럼을 만들다
경솔한 행동은 긁어 부스럼을 만들 뿐이다.
Tương tự
rút / rút xương / rút phép thông công / rút chạy …
▸
Tương tự
rút / rút xương / rút phép thông công / rút chạy …