goigoi

thiu người

unknown
Trạng thái bắt đầu chìm vào một giấc ngủ nhẹ hoặc bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ lúc ban ngày.
Nhật うたた寝する
Anh doze off
Hàn 졸다
Phát âm Bắc /tʰiw˧˧ ŋɨə̤j˨˩/ Trung /tʰiw˧˥ ŋɨəj˧˧/ Nam /tʰiw˧˧ ŋɨəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trạng thái bắt đầu chìm vào một giấc ngủ nhẹ hoặc bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ lúc ban ngày.

vi Anh ấy thường thiu người khi đang xem các chương trình dài.

Nhật うたた寝する

彼は長い番組を見ている間によく居眠りをする。

Anh doze off

He often dozes off while watching long programs.

Hàn 졸다

그는 긴 프로그램을 보는 동안 자주 존다.

Cấu tạo
thiu / người
▸
Tương tự
thiu / thiu thối / thiu thiu
▸
Dùng
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu / mọi người …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.