thiu người
발음
북부
/tʰiw˧˧ ŋɨə̤j˨˩/
중부
/tʰiw˧˥ ŋɨəj˧˧/
남부
/tʰiw˧˧ ŋɨəj˨˩/
듣기
졸다 endoze off
unknown
졸다
doze off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
졸다
얕은 잠에 빠지거나 낮에 피로를 느끼며 졸음이 오는 상태.
vi Anh ấy thường thiu người khi đang xem các chương trình dài.
ko 그는 긴 프로그램을 보는 동안 자주 존다.
구성
thiu / người
▸
구성
thiu / người
유의어
thiu / thiu thối / thiu thiu
▸
유의어
thiu / thiu thối / thiu thiu
쓰임
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu / mọi người …
▸
쓰임
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu / mọi người …