goigoi

tỏ vẻ

Phát âm Bắc /tɔ̰˧˩˧ vɛ̰˧˩˧/ Trung /tɔ˧˩˨ jɛ˧˩˨/ Nam /tɔ˨˩˦ jɛ˨˩˦/
Nghe
appear enpack representative only
Động từ
appear pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
tỏ vẻ Hành động cơ bảnChủ đề

Một hành động chỉ việc cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể cho người khác.

vi Cô ấy cố gắng tỏ vẻ bình tĩnh dù đang rất lo lắng.

Cấu tạo
tỏ / vẻ / 𤍄𡲈
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤍄𡲈
Ứng viên theo âm tiết
tỏ 𤍄(𤍊 / 𤏣) vẻ 𡲈(𢽙 / 𨤔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tô vẽ / trông / có vẻ / ra vẻ …
Dùng
sáng tỏ / làm sáng tỏ / tỏ bày / thông tỏ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.