goigoi

vẻ

Phát âm Bắc /vɛ̰˧˩˧/ Trung /jɛ˧˩˨/ Nam /jɛ˨˩˦/
appearance enpack representative only
1 senses
Danh từ
appearance pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vẻ Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Hình dáng hoặc sắc thái bên ngoài của một người hay một vật mà người khác nhìn thấy.

vi Cô ấy có vẻ ngoài rất hiền lành và dễ mến.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡲈
Ứng viên theo âm tiết
vẻ 𡲈(𢽙 / 𨤔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.