tỏ ra
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy tỏ ra rất tự tin trước đám đông.
Nhật 示す
彼女は大勢の前でとても自信があるように見える。
Anh show
She appears very confident in front of the crowd.
Hàn 보이다
그녀는 사람들 앞에서 매우 자신감 있어 보인다.
Cấu tạo
tỏ / ra / ghép từ tỏ + ra …
▸
Nguồn gốcghép từ tỏ + ra