tỉnh ngộ
Động từ
Hành động đột nhiên nhận ra những sai lầm của bản thân để thay đổi theo hướng tốt.
Nhật
悟る
Anh
to realize one's error
Hàn
깨닫다
Phát âm
Bắc
/tḭ̈ŋ˧˩˧ ŋo̰ʔ˨˩/
Trung
/tïn˧˩˨ ŋo̰˨˨/
Nam
/tɨn˨˩˦ ŋo˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Hành động đột nhiên nhận ra những sai lầm của bản thân để thay đổi theo hướng tốt. Hành động cơ bản
vi Cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ.
Nhật 悟る
ついに彼は過ちを悟った。
Anh to realize one's error
He finally realized his error.
Hàn 깨닫다
결국 그는 자신의 잘못을 깨달았다.
Cấu tạo
tỉnh / ngộ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 醒悟 …
▸
Cấu tạo
tỉnh / ngộ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 醒悟 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 醒悟
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
醒悟
Ứng viên theo âm tiết
tỉnh
省
ngộ
遇
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
Dùng
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …