goigoi

tỉnh lộ

Danh từ
Một con đường chính kết nối các huyện khác nhau trong tỉnh hoặc nối tỉnh này với tỉnh khác.
Nhật 県道
Anh provincial road
Hàn 도 지방도로
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một con đường chính kết nối các huyện khác nhau trong tỉnh hoặc nối tỉnh này với tỉnh khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Xe chạy dọc theo tỉnh lộ để về quê.

Nhật 県道

車は故郷へ戻るため、省道を走った。

Anh provincial road

The car drove along the provincial road to return to the hometown.

Hàn 도 지방도로

차는 고향으로 돌아가기 위해 지방도를 달렸다.

Cấu tạo
tỉnh / lộ / ghép từ tỉnh + lộ …
▸

Nguồn gốcghép từ tỉnh + lộ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
省路
Ứng viên theo âm tiết
tỉnh 省 lộ 路(露 / 賂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / thành phố thuộc tỉnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.