goigoi

ngộ

Phát âm Bắc /ŋo̰ʔ˨˩/ Trung /ŋo̰˨˨/ Nam /ŋo˨˩˨/
quaint enpack representative only
3 senses
Tính từ
quaint pack representative only
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
ngộ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Dùng để miêu tả một điều gì đó lạ lùng hoặc khác thường nhưng theo cách thú vị.

vi Ngôi nhà nhỏ ven đường trông thật ngộ.

Liên từ

Nghĩa 2 Liên từ
ngộ

Một cách nói rút gọn mang nghĩa là nhỡ ra hoặc trong trường hợp không may xảy ra.

vi Hãy mang theo ô, ngộ trời mưa thì sao.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
ngộ

Hành động tình cờ bắt gặp hoặc gặp gỡ một ai đó hoặc một điều gì đó.

vi Trên đường đi, anh ấy tao ngộ một người bạn cũ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
ngộ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.