goigoi

nhền nhện

Danh từ
Một sinh vật nhỏ có tám chân và cơ thể chia làm hai phần, nổi tiếng với việc chăng tơ bắt mồi.
Nhật クモ
Anh spider
Hàn 거미
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một sinh vật nhỏ có tám chân và cơ thể chia làm hai phần, nổi tiếng với việc chăng tơ bắt mồi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Con nhền nhện đang bận rộn giăng tơ ở góc tường.

Nhật クモ

クモが壁の隅で巣を張るのに忙しくしています。

Anh spider

The spider is busy spinning a web in the corner of the wall.

Hàn 거미

거미가 벽 구석에서 집을 짓느라 바쁘다.

Cấu tạo
nhện
▸
Tương tự
con nhện / mạng nhện / bánh trứng nhện / màng nhện …
▸
Dùng
nhện nước / hình nhện
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.