nhền nhện
音声
クモ enspider
名詞
クモ
spider
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クモ 接続・論理
8本の足と2つの部分からなる体を持つ、網を張って獲物を捕らえる生き物。
vi Con nhền nhện đang bận rộn giăng tơ ở góc tường.
ja クモが壁の隅で巣を張るのに忙しくしています。
構成
nhện
▸
構成
nhện
類語
con nhện / mạng nhện / bánh trứng nhện / màng nhện …
▸
類語
con nhện / mạng nhện / bánh trứng nhện / màng nhện …
用法
nhện nước / hình nhện
▸
用法
nhện nước / hình nhện