mạng nhện
発音
北部
/ma̰ːʔŋ˨˩ ɲḛʔn˨˩/
中部
/ma̰ːŋ˨˨ ɲḛn˨˨/
南部
/maːŋ˨˩˨ ɲəːŋ˨˩˨/
音声
クモの巣 enspiderweb
名詞
クモの巣
spiderweb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クモの巣
接続・論理
巣や捕食のためにクモが紡ぐ、細い粘着性の糸。
vi Có một cái mạng nhện lớn ở góc tường nhà kho.
ja 倉庫の壁の隅に大きなクモの巣がある。
構成
mạng / nhện / mạng + nhện の複合 …
▸
構成
mạng / nhện / mạng + nhện の複合 …
成り立ちmạng + nhện の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
命蝒
音節ごとの候補
mạng
命
nhện
蝒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
màng nhện / mạng / mạng máy tính / mạng riêng ảo …
▸
類語
màng nhện / mạng / mạng máy tính / mạng riêng ảo …
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …
▸
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …