con nhện
音声
クモ enspider
名詞
クモ
spider
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クモ
8本足を持ち、巣を張って獲物を捕らえる小型の捕食生物。
vi Con nhện đang chăm chỉ giăng tơ ở góc tường.
ja クモが壁の隅でせっせと糸を張っている。
構成
con / nhện / 昆蝒
▸
構成
con / nhện / 昆蝒
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆蝒
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
nhện
蝒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhền nhện / mạng nhện / bánh trứng nhện / màng nhện …
▸
類語
nhền nhện / mạng nhện / bánh trứng nhện / màng nhện …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …