goigoi

nghĩ

Động từ
Dùng trí óc để suy xét, đánh giá hoặc hình thành ý kiến về điều gì.
Nhật 思う; 考える
Anh think; consider
Hàn 생각하다; 고려하다
Phát âm Bắc /ŋiʔi˧˥/ Trung /ŋi˧˩˨/ Nam /ŋi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dùng trí óc để suy xét, đánh giá hoặc hình thành ý kiến về điều gì. Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Họ đề nghị thế, ông nghĩ thế nào?

Nhật 思う; 考える

彼らはそう提案しましたが、あなたはどう思いますか。

Anh think; consider

They suggested that; what do you think?

Hàn 생각하다; 고려하다

그들이 그렇게 제안했는데, 당신은 어떻게 생각하세요?

Cấu tạo
議
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
議
Ứng viên theo âm tiết
nghĩ 擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nghỉ / nghĩ ra / nghĩ đến / nghĩ tới …
▸
Dùng
suy nghĩ / ý nghĩ / cảm nghĩ / lo nghĩ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.