nghĩ đến
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi thường nghĩ đến những kỉ niệm đẹp thời thơ ấu.
Nhật 思う
私はよく幼い頃の美しい思い出を思い出す。
Anh think about
I often think about beautiful childhood memories.
Hàn 생각하다
나는 어린 시절의 아름다운 추억을 종종 생각한다.
Cấu tạo
nghĩ / đến / ghép từ nghĩ + đến …
▸
Nguồn gốcghép từ nghĩ + đến