goigoi

nghĩ đến

Động từ
Hướng suy nghĩ hoặc sự chú ý của tâm trí vào một người, sự vật hoặc ý tưởng cụ thể.
Nhật 思う
Anh think about
Hàn 생각하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hướng suy nghĩ hoặc sự chú ý của tâm trí vào một người, sự vật hoặc ý tưởng cụ thể. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Tôi thường nghĩ đến những kỉ niệm đẹp thời thơ ấu.

Nhật 思う

私はよく幼い頃の美しい思い出を思い出す。

Anh think about

I often think about beautiful childhood memories.

Hàn 생각하다

나는 어린 시절의 아름다운 추억을 종종 생각한다.

Cấu tạo
nghĩ / đến / ghép từ nghĩ + đến …
▸

Nguồn gốcghép từ nghĩ + đến

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
擬𦤾
Ứng viên theo âm tiết
nghĩ 擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀) đến 𦤾(𦥃 / 𨀏)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghĩ tới / quên / nghĩ / nghĩ ra …
▸
Dùng
suy nghĩ / ý nghĩ / cảm nghĩ / lo nghĩ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.