goigoi

nghìn vàng

Phát âm Bắc /ŋi̤n˨˩ va̤ːŋ˨˩/ Trung /ŋin˧˧ jaːŋ˧˧/ Nam /ŋɨn˨˩ jaːŋ˨˩/
Nghe
unknown
nghìn vàng priceless
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
nghìn vàng

Có giá trị rất lớn đến mức không thể tính được bằng tiền bạc.

vi Tình bạn chân thành là thứ quý giá nghìn vàng.

Cấu tạo
nghìn / vàng / 𠦳鐄
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠦳鐄
Ứng viên theo âm tiết
nghìn 𠦳 vàng
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghìn / nghìn thu / nghìn dặm / nghìn xưa …
Dùng
nụ cười nghìn vàng / giấc nghìn thu / nghìn lẻ một đêm / muôn nghìn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.