goigoi

vàng

Phát âm Bắc /va̤ːŋ˨˩/ Trung /jaːŋ˧˧/ Nam /jaːŋ˨˩/
Nghe
yellow enyellow color
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
yellow yellow color
Danh từ
gold gold metal money
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

yellow (yellow color)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
vàng Tính chất & trạng tháiChủ đề Màu sắcThẻ

Tính từ này được dùng để miêu tả thứ gì đó có màu của chanh chín, hoa hướng dương hoặc mặt trời ban trưa.

vi Bức tường được sơn một màu vàng nhạt như ánh nắng ban mai.

gold (gold metal money)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vàng

Danh từ này chỉ một loại kim loại quý màu vàng được đánh giá cao trong việc làm đồ trang sức và tích lũy.

vi Chiếc nhẫn này được làm từ vàng nguyên chất rất có giá trị.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.