goigoi

ma men

Danh từ
Một cách gọi bóng gió về những người thường xuyên say rượu và không làm chủ được bản thân.
Nhật 酔っ払い
Anh drunkard
Hàn 주정뱅이
Phát âm Bắc /maː˧˧ mɛn˧˧/ Trung /maː˧˥ mɛŋ˧˥/ Nam /maː˧˧ mɛŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách gọi bóng gió về những người thường xuyên say rượu và không làm chủ được bản thân.

vi Những kẻ ma men thường gây ra nhiều rắc rối cho gia đình và hàng xóm xung quanh.

Nhật 酔っ払い

酔っ払いたちは家族や隣人に多くの迷惑をかける。

Anh drunkard

Drunkards often cause a lot of trouble for their families and neighbors.

Hàn 주정뱅이

주정뱅이들은 가족이나 이웃에게 많은 폐를 끼친다.

Cấu tạo
ma / men / ghép từ ma + men …
▸

Nguồn gốcghép từ ma + men

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
麻𥽔
Ứng viên theo âm tiết
ma 麻(魔) men 𥽔(𥾃 / 𧅬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.