ma men
発音
北部
/maː˧˧ mɛn˧˧/
中部
/maː˧˥ mɛŋ˧˥/
南部
/maː˧˧ mɛŋ˧˧/
音声
酔っ払い endrunkard
名詞
酔っ払い
drunkard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
酔っ払い
接続・論理
常に酔っ払って自制心を失っている人を指す呼称。
vi Những kẻ ma men thường gây ra nhiều rắc rối cho gia đình và hàng xóm xung quanh.
ja 酔っ払いたちは家族や隣人に多くの迷惑をかける。
構成
ma / men / ma + men の複合 …
▸
構成
ma / men / ma + men の複合 …
成り立ちma + men の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
麻𥽔
音節ごとの候補
ma
麻(魔)
men
𥽔(𥾃 / 𧅬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …