goigoi

lẽo đẽo

Trạng từ
Đi theo ai đó một cách kiên trì và sát sao, thường là lặng lẽ.
Tiếng Nhật つきまとう
Tiếng Anh follow closely
Tiếng Hàn 졸졸 따라다니다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /lɛʔɛw˧˥ ɗɛʔɛw˧˥/ Trung /lɛw˧˩˨ ɗɛw˧˩˨/ Nam /lɛw˨˩˦ ɗɛw˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
Đi theo ai đó một cách kiên trì và sát sao, thường là lặng lẽ. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật つきまとう

Chú chó cứ lẽo đẽo đi theo chủ.

犬が主人にずっとつきまとっている。

Tiếng Anh follow closely

Chú chó cứ lẽo đẽo đi theo chủ.

The dog follows its owner closely.

Tiếng Hàn 졸졸 따라다니다

Chú chó cứ lẽo đẽo đi theo chủ.

개는 주인에게 졸졸 따라다닌다.

vi Chú chó cứ lẽo đẽo đi theo chủ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Đi theo sau ai đó bằng cách đi cùng một con đường mà họ đang đi.
Tiếng Nhật 追う

Anh ấy lẽo đẽo theo cô ấy suốt quãng đường.

彼は道中ずっと彼女の後を追った。

Tiếng Anh follow

Anh ấy lẽo đẽo theo cô ấy suốt quãng đường.

He followed her all the way.

Tiếng Hàn 따라가다

Anh ấy lẽo đẽo theo cô ấy suốt quãng đường.

그는 길 내내 그녀를 따라갔다.

vi Anh ấy lẽo đẽo theo cô ấy suốt quãng đường.

Cấu tạo
lẽo / đẽo
▸
Tương tự
lẽo
▸
Dùng
lạnh lẽo / lạt lẽo / lõ lẽo / đẽo cày giữa đường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.