goigoi

lẽo đẽo

Phát âm Bắc /lɛʔɛw˧˥ ɗɛʔɛw˧˥/ Trung /lɛw˧˩˨ ɗɛw˧˩˨/ Nam /lɛw˨˩˦ ɗɛw˨˩˦/
Nghe
follow closely enpack representative only
Trạng từ
follow closely pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
lẽo đẽo Hành động cơ bảnChủ đề

Đi theo ai đó một cách kiên trì và sát sao, thường là lặng lẽ.

vi Chú chó cứ lẽo đẽo đi theo chủ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
lẽo đẽo

Đi theo sau ai đó bằng cách đi cùng một con đường mà họ đang đi.

vi Anh ấy lẽo đẽo theo cô ấy suốt quãng đường.

Cấu tạo
lẽo / đẽo
Tương tự
lẽo
Dùng
lạnh lẽo / lạt lẽo / lõ lẽo / đẽo cày giữa đường …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.