lõ lẽo
unknown
Gầy quá mức, thân hình nhỏ và thiếu đầy đặn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
very thin
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/lɔʔɔ˧˥ lɛʔɛw˧˥/
Trung
/lɔ˧˩˨ lɛw˧˩˨/
Nam
/lɔ˨˩˦ lɛw˨˩˦/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Gầy quá mức, thân hình nhỏ và thiếu đầy đặn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
very thin
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
lõ / lẽo
▸
Cấu tạo
lõ / lẽo
Tương tự
lõ / lạnh lẽo / lạt lẽo
▸
Tương tự
lõ / lạnh lẽo / lạt lẽo
Dùng
lẽo đẽo
▸
Dùng
lẽo đẽo