goigoi

khuyến học

Động từ
Tích cực thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng cho mọi người tham gia học tập và theo đuổi giáo dục một cách siêng năng hơn.
Hàn 학문 장려
Nhật 勉学奨励
Anh to encourage study
Phát âm Bắc /xwiən˧˥ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /kʰwiə̰ŋ˩˧ ha̰wk˨˨/ Nam /kʰwiəŋ˧˥ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tích cực thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng cho mọi người tham gia học tập và theo đuổi giáo dục một cách siêng năng hơn. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề

vi Chúng ta nên khuyến học để giúp trẻ em có tương lai tốt hơn.

Hàn 학문 장려

아이들의 미래를 위해 학문을 장려해야 한다.

Nhật 勉学奨励

子供たちの未来のために勉学を奨励すべきだ。

Anh to encourage study

We should encourage study to help children have a better future.

Cấu tạo
khuyến / học / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勸學 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勸學

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
勸學
Ứng viên theo âm tiết
khuyến 勸 học 學
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hội khuyến học / khuyến mại / khuyến nghị / khuyến mãi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.