goigoi

khuyến

Động từ
Đưa ra lời khuyên hoặc sự ủng hộ để giúp ai đó có thêm động lực.
Nhật 奨励する
Anh to encourage; to advise
Hàn 장려하다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa ra lời khuyên hoặc sự ủng hộ để giúp ai đó có thêm động lực. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cha mẹ luôn khuyến con cái học hành chăm chỉ.

Nhật 奨励する

親は子供たちに一生懸命勉強するよう奨励する。

Anh to encourage; to advise

Parents always encourage their children to study hard.

Hàn 장려하다

부모는 자녀들에게 열심히 공부하도록 장려한다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勸 / 勸
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勸

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
勸
Ứng viên theo âm tiết
khuyến 勸
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khuyên / khuyển / tư vấn / tham mưu …
▸
Dùng
khuyến mại / khuyến nghị / khuyến mãi / khuyến khích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.