goigoi

khuyến mãi

Phát âm Bắc /xwiən˧˥ maʔaj˧˥/ Trung /kʰwiə̰ŋ˩˧ maːj˧˩˨/ Nam /kʰwiəŋ˧˥ maːj˨˩˦/
Nghe
promotion enpack representative only
Động từ
promotion pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
khuyến mãi Ăn ngoài & mua thực phẩmChủ đề

Kích thích việc mua hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng các ưu đãi như quà tặng hoặc giảm giá.

vi Cửa hàng đang khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Cấu tạo
khuyến / mãi / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勸買 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勸買

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
勸買
Ứng viên theo âm tiết
khuyến mãi
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khuyến mại / cổ xuý / khuyến nghị / khuyến cáo …
Dùng
khuyến khích / hội khuyến học / khuyến học / khuyến hảo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.