goigoi

Phát âm Bắc /hi˧˥/ Trung /hḭ˩˧/ Nam /hi˧˥/
neigh
2 senses 2 nghĩa
Thán từ
neigh
Động từ
to neigh
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

neigh

Thán từ · 1 senses
Nghĩa 1 Thán từ
Hành động cơ bảnChủ đề

Từ mô phỏng tiếng kêu vang và dài của loài ngựa khi phấn khích.

vi , con ngựa bắt đầu chạy thật nhanh trên cánh đồng rộng lớn.

to neigh

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ

Hành động phát ra tiếng kêu vang và dài đặc trưng của loài ngựa.

vi Con ngựa vang khi thấy người chủ của mình đang đến gần.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.