goigoi

hí

Thán từ
Từ mô phỏng tiếng kêu vang và dài của loài ngựa khi phấn khích.
Nhật ヒヒーン
Anh neigh
Hàn 히히힝
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /hi˧˥/ Trung /hḭ˩˧/ Nam /hi˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Thán từ

Nghĩa 1 Thán từ
Từ mô phỏng tiếng kêu vang và dài của loài ngựa khi phấn khích.

vi Hí, con ngựa bắt đầu chạy thật nhanh trên cánh đồng rộng lớn.

Nhật ヒヒーン

ヒヒーン、馬は広い野原を速く走り始めた。

Anh neigh

Neigh, the horse started to run very fast across the vast field.

Hàn 히히힝

히히힝, 말은 넓은 들판을 빠르게 달리기 시작했다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Hành động phát ra tiếng kêu vang và dài đặc trưng của loài ngựa.

vi Con ngựa hí vang khi thấy người chủ của mình đang đến gần.

Nhật いななく

主人が近づいてくるのを見て、馬がいなないた。

Anh to neigh

The horse neighed loudly when it saw its owner approaching.

Hàn 울다

주인이 다가오는 것을 보고 말이 크게 울었다.

Cấu tạo
戲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
戲
Ứng viên theo âm tiết
hí 戲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hỉ / hí hoáy / hí trường / hí hí
▸
Dùng
bách hí / hí hửng / du hí / quân bất hí ngôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.