goigoi

gương sáng

Danh từ
gương sáng shining example
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
gương sáng

Hình ảnh chiếc gương sáng, thường dùng để ví với một tấm gương đạo đức tốt đẹp.

vi Ông ấy là một gương sáng về tinh thần tự học cho con cháu.

Cấu tạo
gương / sáng / 𠻁創
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠻁創
Ứng viên theo âm tiết
gương 𠻁(𦎛) sáng (𠓇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gương / gương nga / gương phẳng / gương cầu …
Dùng
gương mặt / gương mẫu / noi gương / gương chiếu hậu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.