gương sáng
귀감 enshining example
명사
귀감
shining example
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
귀감
모범적인 인물이나 사물을 가리키는 비유.
vi Ông ấy là một gương sáng về tinh thần tự học cho con cháu.
ko 그는 후세에 귀감이 되는 자학의 정신을 가졌다.
구성
gương / sáng / 𠻁創
▸
구성
gương / sáng / 𠻁創
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠻁創
음절별 후보
gương
𠻁(𦎛)
sáng
創(𠓇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gương / gương nga / gương phẳng / gương cầu …
▸
유의어
gương / gương nga / gương phẳng / gương cầu …
쓰임
gương mặt / gương mẫu / noi gương / gương chiếu hậu …
▸
쓰임
gương mặt / gương mẫu / noi gương / gương chiếu hậu …