goigoi

dấu chấm than

Danh từ
Một loại dấu câu dùng để kết thúc một câu cảm thán hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
Nhật 感嘆符
Anh exclamation mark
Hàn 느낌표
Phát âm Bắc /zəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːn˧˧/ Trung /jə̰w˩˧ ʨə̰m˩˧ tʰaːŋ˧˥/ Nam /jəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại dấu câu dùng để kết thúc một câu cảm thán hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

vi Bạn nên đặt một dấu chấm than ở cuối câu này.

Nhật 感嘆符

この文の最後に感嘆符を置くべきだ。

Anh exclamation mark

You should put an exclamation mark at the end of this sentence.

Hàn 느낌표

이 문장 끝에 느낌표를 찍어야 한다.

Cấu tạo
dấu / chấm than / ghép từ dấu chấm + than
▸

Nguồn gốcghép từ dấu chấm + than

Tương tự
khóc than / cá than / mỏ than / trong tuyết đưa than …
▸
Dùng
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.