goigoi

dấu chấm

Phát âm Bắc /zəw˧˥ ʨəm˧˥/ Trung /jə̰w˩˧ ʨə̰m˩˧/ Nam /jəw˧˥ ʨəm˧˥/
Nghe
full stop enpack representative only
Danh từ
full stop pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
dấu chấm Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề

Một loại dấu câu dùng để kết thúc một câu hoàn chỉnh hoặc để biểu diễn một điểm nhỏ.

vi Hãy nhớ đặt dấu chấm ở cuối mỗi câu văn.

Cấu tạo
dấu / chấm / ghép từ dấu + chấm

Nguồn gốcghép từ dấu + chấm

Tương tự
chấm / nước chấm / dấu hai chấm / dấu ba chấm …
Dùng
dấu chấm hỏi / dấu chấm than / dấu chấm phẩy / dấu chấm lửng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.