chấm bài
Động từ
Đánh dấu vào bài hoặc bài kiểm tra, thường để phân biệt đáp án.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mark work
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Đánh dấu vào bài hoặc bài kiểm tra, thường để phân biệt đáp án. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mark work
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
chấm / bài
▸
Cấu tạo
chấm / bài
Dùng
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …
▸
Dùng
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …