dấu chấm than
발음
북부
/zəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːn˧˧/
중부
/jə̰w˩˧ ʨə̰m˩˧ tʰaːŋ˧˥/
남부
/jəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːŋ˧˧/
듣기
느낌표 enexclamation mark
명사
느낌표
exclamation mark
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
느낌표
담화·논리
강한 감정이나 흥분을 나타내기 위해 문장 끝에 쓰는 기호.
vi Bạn nên đặt một dấu chấm than ở cuối câu này.
ko 이 문장 끝에 느낌표를 찍어야 한다.
구성
dấu / chấm than / dấu chấm + than 의 합성
▸
구성
dấu / chấm than / dấu chấm + than 의 합성
어원dấu chấm + than 의 합성
유의어
xúc than / khóc than / cá than / mỏ than …
▸
유의어
xúc than / khóc than / cá than / mỏ than …
쓰임
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu
▸
쓰임
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu