dấu chấm than
発音
北部
/zəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːn˧˧/
中部
/jə̰w˩˧ ʨə̰m˩˧ tʰaːŋ˧˥/
南部
/jəw˧˥ ʨəm˧˥ tʰaːŋ˧˧/
音声
感嘆符 enexclamation mark
名詞
感嘆符
exclamation mark
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
感嘆符
強い感情や興奮を示すために文末に置く記号。
vi Bạn nên đặt một dấu chấm than ở cuối câu này.
ja この文の最後に感嘆符を置くべきだ。
構成
dấu / chấm than / dấu chấm + than の複合
▸
構成
dấu / chấm than / dấu chấm + than の複合
成り立ちdấu chấm + than の複合
類語
khóc than / cá than / mỏ than / trong tuyết đưa than …
▸
類語
khóc than / cá than / mỏ than / trong tuyết đưa than …
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu
▸
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu