goigoi

chinh phu

Danh từ
Người đàn ông đi đánh trận ở nơi xa xôi theo lệnh của triều đình ngày xưa.
Nhật 従軍兵士
Anh soldier
Hàn 출정 군인
Phát âm Bắc /ʨïŋ˧˧ fu˧˧/ Trung /ʨïn˧˥ fu˧˥/ Nam /ʨɨn˧˧ fu˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đàn ông đi đánh trận ở nơi xa xôi theo lệnh của triều đình ngày xưa.

vi Người chinh phu lên đường ra trận.

Nhật 従軍兵士

その兵士は戦地へ向かった。

Anh soldier

The soldier set out for the battlefield.

Hàn 출정 군인

그 군인은 전지로 떠났다.

Cấu tạo
chinh / phu / 征夫
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
征夫
Ứng viên theo âm tiết
chinh 征 phu 夫
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quân sĩ / võ nhân / xăng đá / chinh chiến …
▸
Dùng
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.