goigoi

công phu

Phát âm Bắc /kəwŋ˧˧ fu˧˧/ Trung /kəwŋ˧˥ fu˧˥/ Nam /kəwŋ˧˧ fu˧˧/
painstaking enthorough/painstaking
4 senses 3 nghĩa 2 Thành tố
Tính từ / Trạng từ
painstaking thorough/painstaking
Danh từ
learned skill trained skill
Danh từ
kung fu
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

painstaking (thorough/painstaking)

Tính từ / Trạng từ · 2 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
công phu Tính chất & trạng tháiChủ đề Thể thaoThẻ

Đòi hỏi nhiều thời gian, sức lực và sự tỉ mỉ để hoàn thành một công việc nào đó.

vi Quá trình thêu bức tranh này rất công phu.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
công phu

Thực hiện một công việc với sự đầu tư lớn về tâm sức và sự tỉ mỉ đến từng chi tiết.

vi Nghệ nhân đã làm ra sản phẩm này rất công phu.

learned skill (trained skill)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
công phu

Kỹ năng hoặc trình độ đạt được sau một quá trình rèn luyện lâu dài và chăm chỉ.

vi Anh ấy đã đạt được công phu cao trong nghề mộc.

kung fu

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
công phu

Một thuật ngữ chung để chỉ các môn võ thuật truyền thống có nguồn gốc từ Trung Hoa.

vi Anh ấy đang học công phu Thiếu Lâm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.