goigoi

chia li

Phát âm Bắc /ʨiə˧˧ li˧˧/ Trung /ʨiə˧˥ li˧˥/ Nam /ʨiə˧˧ li˧˧/
separate
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
separate
Tính từ
tragic
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

separate

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chia li Mối quan hệChủ đề

Ngừng sống hoặc ở bên cạnh ai đó, thường gây ra cảm giác buồn bã hoặc mất mát.

vi Thật đau lòng khi chứng kiến cảnh chia li của hai người bạn thân.

tragic

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
chia li

Gây ra sự buồn bã hoặc đau khổ lớn, đặc biệt là do sự chia cách với người thân.

vi Bài hát này gợi lên một nỗi buồn chia li sâu sắc.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
支離
Ứng viên theo âm tiết
chia 𢺹(𢺺) li (璃 / 厘 / 氂)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.