goigoi

li hương

Động từ
Rời bỏ quê hương của mình để đi sinh sống hoặc làm việc ở nơi khác.
Nhật 離郷する
Anh leave hometown
Hàn 고향을 떠나다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Rời bỏ quê hương của mình để đi sinh sống hoặc làm việc ở nơi khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Nhiều thanh niên đã phải li hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

Nhật 離郷する

多くの若者がより良い就職機会を求めて離郷した。

Anh leave hometown

Many young people have had to leave their hometown to seek better job opportunities.

Hàn 고향을 떠나다

많은 젊은이가 더 나은 취업 기회를 찾아 고향을 떠났다.

Cấu tạo
li / hương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 離鄉 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 離鄉

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
離鄉
Ứng viên theo âm tiết
li 離(璃 / 厘 / 氂) hương 香
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
li / li khai / li kỳ / li tán …
▸
Dùng
va li / li thân / chia li / li kì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.