chính thức
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đây là bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao.
Nhật 正式な; 公式の
これは外務省の公式声明である。
Anh official
This is an official statement from the Ministry of Foreign Affairs.
Hàn 공식적인; 정식의
이는 외교부의 공식 성명이다.
Cấu tạo
chính / thức / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 正式 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 正式
Tương tự
chính / chính xác / chính khách / chính thống …
▸
Dùng
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
Hỏi đáp
“chính thức” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “chính thức” là “official”.
“chính thức” là gì?
“chính thức” nghĩa là: Được thừa nhận hợp pháp, đúng thể thức và có tính trang trọng theo quy định.