goigoi

chính thức

Tính từ
Được thừa nhận hợp pháp, đúng thể thức và có tính trang trọng theo quy định.
Nhật 正式な; 公式の
Anh official
Hàn 공식적인; 정식의
Phát âm Bắc /ʨïŋ˧˥ tʰɨk˧˥/ Trung /ʨḭ̈n˩˧ tʰɨ̰k˩˧/ Nam /ʨɨn˧˥ tʰɨk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Được thừa nhận hợp pháp, đúng thể thức và có tính trang trọng theo quy định. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đây là bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao.

Nhật 正式な; 公式の

これは外務省の公式声明である。

Anh official

This is an official statement from the Ministry of Foreign Affairs.

Hàn 공식적인; 정식의

이는 외교부의 공식 성명이다.

Cấu tạo
chính / thức / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 正式 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 正式

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
正式
Ứng viên theo âm tiết
chính 正 thức 式
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chính / chính xác / chính khách / chính thống …
▸
Dùng
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸

Hỏi đáp

“chính thức” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “chính thức” là “official”.

“chính thức” là gì?

“chính thức” nghĩa là: Được thừa nhận hợp pháp, đúng thể thức và có tính trang trọng theo quy định.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.