goigoi

chính phủ

Danh từ
Nhóm người chính thức chịu trách nhiệm kiểm soát và quản lý một quốc gia.
Nhật 政府
Anh government
Hàn 정부
Phát âm Bắc /ʨïŋ˧˥ fṵ˧˩˧/ Trung /ʨḭ̈n˩˧ fu˧˩˨/ Nam /ʨɨn˧˥ fu˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhóm người chính thức chịu trách nhiệm kiểm soát và quản lý một quốc gia. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Chính phủ cam kết sẽ ổn định nền kinh tế.

Nhật 政府

政府は経済の安定に取り組んでいる。

Anh government

The government is committed to stabilizing the economy.

Hàn 정부

정부는 경제 안정에 힘쓰고 있다.

Cấu tạo
chính / phủ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 政府
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 政府

Tương tự
chinh phụ / chính quyền / chế độ / giới chức …
▸
Dùng
tổ chức phi chính phủ / chính phủ lưu vong / chính phủ bù nhìn / vô chính phủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.