chính thức
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ tʰɨk˧˥/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ tʰɨk˧˥/
듣기
공식 enofficial
형용사
공식
official
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
공식
성질·상태
공식 규정에 따라 정식으로 인정된 상태.
vi Đây là bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao.
ko 이는 외교부의 공식 성명이다.
구성
chính / thức / 한월어. 한자는 正式 …
▸
구성
chính / thức / 한월어. 한자는 正式 …
어원한월어. 한자는 正式
한자
출처 대조 완료
대표 후보
正式
음절별 후보
chính
正
thức
式
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chính / chính xác / chính khách / chính thống …
▸
유의어
chính / chính xác / chính khách / chính thống …
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …