chính xác
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ saːk˧˥/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ sa̰ːk˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ saːk˧˥/
정확한 enaccurate
2 senses
2 구성 요소
형용사 / 부사
정확한
accurate
자세히
2 senses
▸
자세히
2 senses
형용사
뜻 1
형용사
정확한
담화·논리
오류가 없고 완전히 정확함.
vi Bản báo cáo này cung cấp những số liệu rất chính xác về tình hình kinh tế.
ko 이 보고서는 경제 상황에 대한 매우 정확한 데이터를 제공한다.
부사
뜻 2
부사
정확하게
행위를 완전히 옳고 정밀하게 수행함.
vi Bạn cần phải đo đạc chính xác kích thước của căn phòng trước khi mua nội thất.
ko 가구를 사기 전에 방의 치수를 정확하게 측정할 필요가 있다.