công nghệ tri thức
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ ʨi˧˧ tʰɨk˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ ŋḛ˨˨ tʂi˧˥ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ ŋe˨˩˨ tʂi˧˧ tʰɨk˧˥/
듣기
지식 공학 enknowledge engineering
명사
지식 공학
knowledge engineering
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지식 공학
담화·논리
지식 기반 시스템 구축에 초점을 맞춘 공학 분야.
vi Cô ấy đang nghiên cứu về công nghệ tri thức.
ko 그녀는 지식 공학에 관해 연구 중이다.
구성
công nghệ / tri thức / 工藝知式
▸
구성
công nghệ / tri thức / 工藝知式
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工藝知式
음절별 후보
công
工
nghệ
藝(乂)
tri
知
thức
式
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kiến thức / tri thức / chính thức / dạng thức …
▸
유의어
kiến thức / tri thức / chính thức / dạng thức …
쓰임
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …
▸
쓰임
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …