chính hiệu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Có tính chất xác thực, nguyên bản hoặc đúng với nguồn gốc và bản chất đã nêu.
vi Đây là hàng chính hiệu từ nhà sản xuất.
Cấu tạo
chính / hiệu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 正號 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 正號