chính hiệu
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ hiə̰ʔw˨˩/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ hiə̰w˨˨/
南部
/ʨɨn˧˥ hiəw˨˩˨/
音声
本物の enauthentic
形容詞
本物の
authentic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
本物の
性質・状態
真正で、オリジナルであり、本物である性質。
vi Đây là hàng chính hiệu từ nhà sản xuất.
ja これはメーカーから出た本物だ。
構成
chính / hiệu / 漢越語。漢字は 正號 …
▸
構成
chính / hiệu / 漢越語。漢字は 正號 …
成り立ち漢越語。漢字は 正號
漢字
出典照合済み
代表候補
正號
音節ごとの候補
chính
正
hiệu
号(號 / 校 / 效 / 効)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chính tông / thứ thiệt / 本物
▸
類語
chính tông / thứ thiệt / 本物
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …