chính cương
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đảng này vừa công bố chính cương mới cho cuộc bầu cử.
Anh political platform
This party has just announced a new political platform for the election.
Nhật 政綱
この党は選挙に向けて新しい政綱を発表した。
Hàn 정강
이 당은 선거를 앞두고 새로운 정강을 발표했다.
Cấu tạo
chính / cương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 政綱 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 政綱