chính cương
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ kɨəŋ˧˧/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ kɨəŋ˧˥/
南部
/ʨɨn˧˥ kɨəŋ˧˧/
音声
政綱 enpolitical platform
名詞
政綱
political platform
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
政綱
政治・制度
政党が掲げる原則や目標のセット。
vi Đảng này vừa công bố chính cương mới cho cuộc bầu cử.
ja この党は選挙に向けて新しい政綱を発表した。
構成
chính / cương / 漢越語。漢字は 政綱 …
▸
構成
chính / cương / 漢越語。漢字は 政綱 …
成り立ち漢越語。漢字は 政綱
漢字
出典照合済み
代表候補
政綱
音節ごとの候補
chính
正
cương
綱(韁 / 彊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cương lĩnh
▸
類語
cương lĩnh
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …