cương vị
発音
北部
/kɨəŋ˧˧ vḭʔ˨˩/
中部
/kɨəŋ˧˥ jḭ˨˨/
南部
/kɨəŋ˧˧ ji˨˩˨/
音声
地位 enposition
名詞
地位
position
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地位
職業・職場
組織内での公式な地位や役割。
vi Cô ấy rất tận tụy với cương vị của mình.
ja 彼女は自分の地位にとても献身的だ。
構成
cương / vị / 漢越語。漢字は 崗位 …
▸
構成
cương / vị / 漢越語。漢字は 崗位 …
成り立ち漢越語。漢字は 崗位
漢字
出典照合済み
代表候補
崗位
音節ごとの候補
cương
綱(韁 / 彊)
vị
位
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chức vụ / chức vị / 地位
▸
類語
chức vụ / chức vị / 地位
用法
kim cương / cương trực / cương vực / đại cương …
▸
用法
kim cương / cương trực / cương vực / đại cương …