goigoi

bù giá

Phát âm Bắc /ɓṳ˨˩ zaː˧˥/ Trung /ɓu˧˧ ja̰ː˩˧/ Nam /ɓu˨˩ jaː˧˥/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
bù giá price subsidy
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
bù giá Hành động cơ bảnChủ đề

Việc nhà nước hỗ trợ thêm một khoản tiền để giữ cho giá cả hàng hóa thiết yếu ổn định.

vi Chính quyền đang thực hiện chính sách bù giá cho xăng dầu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.